“assholes” in Vietnamese
Definition
Từ nói rất thô tục để gọi người khó chịu, độc ác hoặc ích kỷ một cách xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này cực kỳ thô lỗ, hay dùng chỉ đàn ông hoặc nhóm, nhưng cũng dùng cho bất cứ ai. Thường gặp: 'some asshole', 'those assholes', 'don't be an asshole'. Nhẹ hơn: 'đồ ngu', 'người thô lỗ'.
Examples
We left the bar because a group of drunk assholes started yelling at everyone.
Chúng tôi rời quán bar vì một nhóm **thằng khốn nạn** say xỉn bắt đầu la hét mọi người.
Ignore them — they're just being assholes.
Cứ bỏ qua đi — họ chỉ đang làm **thằng đểu** thôi.
Those assholes laughed at the old man on the bus.
Mấy **thằng khốn nạn** đó cười nhạo ông cụ trên xe buýt.
I don't want to work with assholes like that.
Tôi không muốn làm việc với mấy **thằng khốn nạn** như vậy.
Some assholes broke the park bench last night.
Có mấy **thằng đểu** phá hỏng ghế công viên đêm qua.
The guys who cut in line were total assholes.
Những kẻ chen hàng đúng là **thằng đểu** ra trò.