assert” in Vietnamese

khẳng địnhquả quyết

Definition

Phát biểu điều gì đó một cách tự tin, dứt khoát; hoặc thể hiện rõ quyền lợi, ý kiến của bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng và mạnh mẽ hơn 'nói' hoặc 'khẳng định'. Dùng khi muốn nhấn mạnh ý kiến, quyền lợi: 'assert yourself' (khẳng định bản thân), 'assert your rights' (khẳng định quyền).

Examples

It’s important to assert yourself during meetings.

Điều quan trọng là phải **khẳng định** bản thân trong các cuộc họp.

She calmly asserted her innocence in front of everyone.

Cô ấy điềm tĩnh **khẳng định** sự vô tội của mình trước mọi người.

She asserted that she was right.

Cô ấy đã **khẳng định** rằng mình đúng.

Please assert your opinion if you disagree.

Nếu bạn không đồng ý, hãy **khẳng định** ý kiến của mình.

You must assert your rights at work.

Bạn phải **khẳng định** quyền lợi của mình tại nơi làm việc.

He likes to assert control over every situation.

Anh ấy thích **khẳng định** quyền kiểm soát trong mọi tình huống.