assemble” in Vietnamese

lắp ráptập hợp

Definition

Kết nối các bộ phận để tạo thành một tổng thể, hoặc tập hợp người lại một chỗ cho một mục đích chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trang trọng, thường dùng cho việc lắp ráp đồ vật (máy móc, nội thất) hoặc tập hợp người ('assemble in the hall'). Không đơn giản, thân mật như 'ghép lại'.

Examples

They need to assemble all the parts to build the table.

Họ cần **lắp ráp** tất cả các bộ phận để làm cái bàn.

Students should assemble in the gym for the presentation.

Học sinh nên **tập hợp** trong nhà thể chất để nghe thuyết trình.

We need to assemble a team to solve this problem.

Chúng ta cần **tập hợp** một đội để giải quyết vấn đề này.

It took us hours to assemble the new bookshelf from the instructions.

Chúng tôi mất hàng giờ để **lắp ráp** kệ sách mới theo hướng dẫn.

Everyone quickly assembled outside when the fire alarm went off.

Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người đều nhanh chóng **tập hợp** bên ngoài.

I can't believe you managed to assemble that huge model plane by yourself!

Tôi không thể tin là bạn đã tự **lắp ráp** chiếc máy bay mô hình khổng lồ đó đấy!