assassinate” in Indonesian

ám sát

Definition

Giết một người quan trọng hoặc nổi tiếng một cách bí mật, thường vì mục đích chính trị hoặc tôn giáo.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng cho việc ám sát người nổi tiếng, lãnh đạo; không dùng cho giết người thông thường. Ví dụ: 'assassinate a president'.

Examples

They tried to assassinate the president.

Họ đã cố **ám sát** tổng thống.

No one expected anyone would dare to assassinate such a popular leader.

Không ai ngờ rằng ai đó dám **ám sát** một lãnh đạo nổi tiếng như vậy.

An enemy agent was sent to assassinate the leader.

Một điệp viên đối địch được cử đi để **ám sát** lãnh đạo.

He planned to assassinate the king during the parade.

Anh ấy đã lên kế hoạch **ám sát** nhà vua khi diễu hành.

The plot to assassinate the ambassador was discovered just in time.

Âm mưu **ám sát** đại sứ đã được phát hiện kịp thời.

Rumors had spread that someone wanted to assassinate the prime minister.

Có tin đồn rằng ai đó muốn **ám sát** thủ tướng.