assassin” in Vietnamese

sát thủ

Definition

Sát thủ là người giết người có chủ ý, thường nhằm vào người quan trọng, vì lý do chính trị hoặc được thuê để làm việc này.

Usage Notes (Vietnamese)

‘assassin’ thường dùng cho các vụ giết người nổi tiếng, có tổ chức, không phải giết người ngẫu nhiên; thường đi với cụm như 'sát thủ được thuê', 'sát thủ chính trị'.

Examples

The king was killed by an assassin.

Nhà vua bị một **sát thủ** giết chết.

The police searched for the assassin all night.

Cảnh sát đã tìm kiếm **sát thủ** suốt đêm.

In the movie, an assassin hides on the roof.

Trong phim, một **sát thủ** ẩn nấp trên mái nhà.

The article suggested the assassin had help from inside the building.

Bài báo cho rằng **sát thủ** nhận được sự giúp đỡ từ bên trong toà nhà.

People still argue about whether he acted alone as the assassin.

Người ta vẫn tranh cãi về việc liệu anh ta có hành động một mình như một **sát thủ** hay không.

In that game, you play as an assassin moving silently through the city.

Trong trò chơi đó, bạn vào vai một **sát thủ** lặng lẽ di chuyển trong thành phố.