ash” in Vietnamese

trocây tần bì

Definition

Tro là bột màu xám hoặc đen còn lại sau khi thứ gì đó bị đốt cháy. Trong một số trường hợp, nó cũng chỉ loại cây tần bì.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'tro' thường không đếm được khi nói về vật chất còn lại sau cháy. 'Ashes' thường dùng với nghĩa tàn tro của người sau khi hoả táng hoặc của lửa, thuốc lá. Không nhầm với 'khói' ('smoke') là khí.

Examples

The paper turned to ash in the fire.

Tờ giấy đã biến thành **tro** trong lửa.

There was ash on the floor near the fireplace.

Có **tro** trên sàn gần lò sưởi.

After the volcano, the cars were covered in ash.

Sau vụ núi lửa, ô tô bị phủ đầy **tro**.

I tapped the cigarette, and ash fell all over my shirt.

Tôi gõ điếu thuốc và **tro** rơi đầy áo tôi.

By morning, the campfire was nothing but ash.

Đến sáng, lửa trại chỉ còn lại **tro**.

The whole place was gray with ash after the explosion.

Sau vụ nổ, cả nơi phủ đầy **tro** màu xám.