ascertain” in Vietnamese

xác địnhlàm rõ

Definition

Tìm hiểu hoặc xác nhận một điều gì đó một cách chắc chắn, thường bằng cách kiểm tra hoặc điều tra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng trong văn bản hoặc bối cảnh trang trọng, pháp lý, khoa học. Thường đi cùng các cụm như 'xác định nguyên nhân', 'xác định liệu rằng'.

Examples

Please ascertain if he is available for the meeting.

Vui lòng **xác định** xem anh ấy có tham gia cuộc họp không.

The police need to ascertain the facts before making a decision.

Cảnh sát cần **xác định** các sự thật trước khi đưa ra quyết định.

Scientists try to ascertain the causes of diseases.

Các nhà khoa học cố gắng **xác định** nguyên nhân của các bệnh.

I called the hotel to ascertain whether my reservation was confirmed.

Tôi đã gọi khách sạn để **xác định** xem đặt phòng của mình đã được xác nhận chưa.

It took weeks to ascertain the truth behind the rumor.

Phải mất nhiều tuần để **xác định** sự thật đằng sau tin đồn đó.

He's trying to ascertain what went wrong with the project.

Anh ấy đang cố gắng **xác định** điều gì đã xảy ra sai với dự án.