“arrival” in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc thời điểm ai đó hoặc điều gì đó đến một nơi. Cũng có thể chỉ người hoặc vật vừa mới đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lịch trình, thông báo ở sân bay, bến xe: "giờ đến", "khi đến nơi". Trang trọng hơn động từ "đến". Có thể đếm được: "những mặt hàng mới về".
Examples
Our arrival was delayed by the rain.
**Sự đến** của chúng tôi bị trì hoãn do trời mưa.
The new fall arrivals are already in the stores.
Những **mặt hàng mới về** mùa thu đã có mặt ở các cửa hàng.
Please wait here until the arrival of the bus.
Vui lòng chờ ở đây cho đến khi xe buýt **đến**.
The hotel prepared the room before our arrival.
Khách sạn đã chuẩn bị phòng trước **khi chúng tôi đến**.
Text me on arrival, so I know you got there safely.
Nhắn tin cho tôi khi bạn **đến nơi**, để tôi biết bạn an toàn.
Her arrival changed the whole mood of the party.
**Sự đến** của cô ấy đã thay đổi toàn bộ không khí buổi tiệc.