arose” in Vietnamese

nảy sinhxuất hiệnphát sinh

Definition

Quá khứ của 'arise'; dùng khi một vấn đề, cơ hội hoặc tình huống bắt đầu, xuất hiện hoặc xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Arose' dùng chủ yếu trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Thường đi với vấn đề, cơ hội, sự kiện; không dùng cho hành động đứng lên của con người.

Examples

A problem arose during the meeting.

Một vấn đề đã **nảy sinh** trong cuộc họp.

A new opportunity arose for the company.

Một cơ hội mới đã **xuất hiện** cho công ty.

No questions arose after the presentation.

Sau buổi thuyết trình, không có câu hỏi nào **nảy sinh**.

Unexpected challenges arose when we started the project.

Khi bắt đầu dự án, những thử thách bất ngờ đã **xuất hiện**.

A heated debate arose out of nowhere.

Một cuộc tranh luận gay gắt đã **nổ ra** bất ngờ.

As soon as the rumor arose, everyone seemed to know about it.

Ngay khi tin đồn **xuất hiện**, dường như ai cũng biết.