armoured” in Vietnamese

bọc thépđược bọc giáp

Definition

Được bao phủ bằng lớp kim loại hoặc vật liệu chắc chắn để ngăn ngừa tổn hại. Thường dùng cho xe quân sự, áo giáp, hoặc động vật có lớp bảo vệ cứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong tiếng Anh Anh; tiếng Mỹ dùng 'armored'. Hay dùng cho xe quân sự, xe bảo vệ hoặc động vật có lớp vỏ cứng.

Examples

Soldiers wore armoured suits for protection.

Những người lính mặc bộ đồ **bọc thép** để bảo vệ.

Police used an armoured car during the operation.

Cảnh sát đã sử dụng một xe **bọc thép** trong cuộc truy quét.

Their money was transported in an armoured truck to keep it safe.

Tiền của họ được vận chuyển bằng xe tải **bọc thép** để đảm bảo an toàn.

Rhinos are often called nature’s armoured animals.

Tê giác thường được gọi là những động vật **bọc thép** của tự nhiên.

I'm not surprised—they arrived in an armoured limousine!

Tôi không ngạc nhiên—họ đến bằng một chiếc limousine **bọc thép**!

The armoured vehicle drove through the city safely.

Xe **bọc thép** đã di chuyển an toàn qua thành phố.