“armor” in Vietnamese
Definition
Lớp bảo vệ cứng dùng để che cơ thể trong chiến đấu hoặc bảo vệ xe cộ. Cũng có thể chỉ sự phòng vệ về mặt cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về áo giáp thời trung cổ, nhưng trong hiện đại còn dùng cho xe tăng, áo chống đạn: 'body armor', 'tank armor'. Nghĩa bóng 'emotional armor' là thái độ phòng thủ che giấu cảm xúc.
Examples
The knight wore heavy armor in battle.
Hiệp sĩ mặc **giáp** nặng khi chiến đấu.
This vehicle has strong armor on the sides.
Phía bên của xe này có **giáp** rất chắc.
Police officers sometimes wear body armor.
Cảnh sát đôi khi mặc **giáp chống đạn**.
He jokes a lot, but I think humor is just his armor.
Anh ấy hay đùa, nhưng tôi nghĩ sự hài hước là **giáp** cảm xúc của anh.
Modern tanks are designed with better armor and mobility.
Xe tăng hiện đại được thiết kế với **giáp** và khả năng di chuyển tốt hơn.
After years of criticism, she built a kind of emotional armor.
Sau nhiều năm bị chỉ trích, cô ấy đã xây dựng một lớp **giáp** cảm xúc riêng.