“armed” in Vietnamese
Definition
Mang theo vũ khí hoặc có vũ khí trong người. Thường dùng để nói về cảnh sát, quân đội hoặc tội phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh tin tức, cảnh sát, quân đội, hoặc an ninh: 'armed robbery', 'armed guard', 'armed forces'. Thường mang ý nghĩa có nguy hiểm thật sự, nhất là với súng. Đừng nhầm với 'armed with' khi nói về chuẩn bị không liên quan đến vũ khí.
Examples
They told us not to go near the car because the suspect might be armed.
Họ bảo chúng tôi không được lại gần xe vì nghi phạm có thể đang **có vũ trang**.
The police said the man was armed.
Cảnh sát nói người đàn ông đó **có vũ trang**.
Two armed guards stood at the door.
Có hai bảo vệ **có vũ trang** đứng trước cửa.
The robber was armed with a knife.
Tên cướp **có vũ trang** bằng một con dao.
It turned out the man wasn't armed, but everyone was scared at first.
Hóa ra người đàn ông đó không **có vũ trang**, nhưng ban đầu ai cũng sợ.
This was treated as an armed robbery, so the response was immediate.
Đây được xem là một vụ cướp **có vũ trang** nên phản ứng diễn ra ngay lập tức.