approximate” in Vietnamese

xấp xỉgần đúngước lượng

Definition

Rất gần với một con số hoặc giá trị nào đó nhưng không chính xác hoàn toàn. Có thể dùng như tính từ hoặc động từ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xấp xỉ' dùng phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, toán học. Hằng ngày nên dùng 'khoảng' hoặc 'tầm'. Không nên nhầm với 'ước lượng', thường là dự đoán dựa trên kinh nghiệm.

Examples

The approximate cost is $50.

Chi phí **xấp xỉ** là 50 đô la.

Can you approximate the time it will take?

Bạn có thể **ước lượng** thời gian sẽ mất không?

This map gives an approximate location of the restaurant.

Bản đồ này cho thấy vị trí **xấp xỉ** của nhà hàng.

Just give me an approximate answer, it doesn't have to be perfect.

Chỉ cần cho tôi một câu trả lời **xấp xỉ**, không cần hoàn hảo đâu.

We can approximate the total, but the exact number will come later.

Chúng ta có thể **ước lượng** tổng số, nhưng con số chính xác sẽ có sau.

Her guess was surprisingly approximate to the real figure.

Dự đoán của cô ấy **xấp xỉ** chính xác với con số thật.