“apprehended” in Vietnamese
Definition
Bị cơ quan chức năng giữ lại vì nghi ngờ có liên quan đến tội phạm; bị bắt giữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp luật, báo chí. Không dùng thông tục như “bắt”.
Examples
The suspect was apprehended by the police last night.
Nghi phạm đã bị cảnh sát **bắt giữ** vào tối qua.
Three men were apprehended during the bank robbery.
Ba người đàn ông đã bị **bắt giữ** trong vụ cướp ngân hàng.
After a long chase, the thief was finally apprehended.
Sau một cuộc truy đuổi dài, tên trộm cuối cùng đã bị **bắt giữ**.
Reports say the suspect was apprehended without incident.
Theo báo cáo, nghi phạm đã bị **bắt giữ** mà không có sự cố nào xảy ra.
The fugitives were quickly apprehended near the border.
Những kẻ chạy trốn đã nhanh chóng bị **bắt giữ** gần biên giới.
It took weeks, but all the suspects have now been apprehended.
Phải mất nhiều tuần, nhưng cuối cùng các nghi phạm đã được **bắt giữ**.