apply” in Vietnamese

nộp đơnbôiáp dụng

Definition

Để xin chính thức một việc gì đó, bôi hoặc thoa một thứ lên bề mặt, hoặc áp dụng cho một trường hợp nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'apply for' dùng khi nộp đơn xin việc, visa; 'apply' dùng khi bôi kem, lực; 'apply to' cho người, luật hoặc tình huống. Lưu ý phân biệt giữa 'apply for' và 'apply to'.

Examples

I want to apply for this job.

Tôi muốn **nộp đơn** cho công việc này.

Please apply this cream to your hands.

Vui lòng **bôi** kem này lên tay bạn.

These rules apply to everyone.

Những quy tắc này **áp dụng** cho tất cả mọi người.

I didn't think the discount would apply to online orders, but it does.

Tôi không nghĩ giảm giá sẽ **áp dụng** cho đơn hàng online, nhưng thực ra có.

She's thinking about applying to three universities this year.

Cô ấy đang nghĩ tới việc **nộp đơn** vào ba trường đại học năm nay.

If you apply too much pressure, the screen might crack.

Nếu bạn **dùng** quá nhiều lực, màn hình có thể bị nứt.