applied” in Vietnamese

được áp dụngđã nộp (đơn xin việc, khóa học)

Definition

Được sử dụng trong thực tế, hoặc đã nộp đơn cho việc gì đó (công việc, khoá học). Đây cũng là dạng quá khứ của từ 'apply'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ chuyên ngành như 'applied science' để chỉ nghĩa thực tiễn. Là động từ, thường gặp với 'for' hoặc 'to'. Khác với 'applicable' (phù hợp).

Examples

She applied for a new job last week.

Cô ấy đã **nộp đơn** xin việc mới vào tuần trước.

The teacher applied the rule to every student.

Giáo viên đã **áp dụng** quy tắc đó cho tất cả học sinh.

This is applied science, not just theory.

Đây là khoa học **ứng dụng**, không chỉ là lý thuyết.

I applied for that course too, but I haven't heard back yet.

Tôi cũng đã **nộp đơn** vào khóa đó nhưng vẫn chưa nhận được phản hồi.

Once we applied the new system, everything got faster.

Khi chúng tôi **áp dụng** hệ thống mới, mọi thứ trở nên nhanh hơn.

What I learned in class finally feels applied in real life.

Cuối cùng tôi cảm thấy những gì học trên lớp đã được **áp dụng** vào thực tế.