appear” in Vietnamese

xuất hiệncó vẻ

Definition

Một người hoặc vật trở nên nhìn thấy được hoặc xuất hiện ở đâu đó. Ngoài ra cũng dùng để nói ai đó trông có vẻ như thế nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi ai đó hoặc cái gì đột ngột xuất hiện, hoặc khi muốn diễn đạt sự cảm nhận về trạng thái ('xuất hiện', 'có vẻ như'). Từ này trang trọng hơn so với 'seem' hay 'show up' trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

She appears happy today.

Hôm nay cô ấy **có vẻ** vui.

His name appeared on the list.

Tên của anh ấy đã **xuất hiện** trong danh sách.

He appeared out of nowhere and scared me.

Anh ấy **xuất hiện** đột ngột và làm tôi sợ.

A rainbow appeared after the rain.

Sau mưa, một cầu vồng đã **xuất hiện**.

It appears that we missed the last train.

**Có vẻ như** chúng ta đã lỡ chuyến tàu cuối cùng.

She’ll appear in the new movie next month.

Cô ấy sẽ **xuất hiện** trong bộ phim mới tháng sau.