apparently” in Vietnamese

hình nhưdường như

Definition

Dùng khi bạn nghĩ điều gì đó đúng dựa trên những gì bạn thấy hoặc nghe, nhưng không hoàn toàn chắc chắn. Ngoài ra, từ này còn có thể thể hiện sự ngạc nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi kể lại thông tin mình nghe được, không chắc chắn lắm: 'Apparently, ...'. Có thể mang cảm xúc bất ngờ hoặc mỉa mai. Không nên nhầm lẫn với 'obviously' (rõ ràng, chắc chắn hơn).

Examples

He is apparently sick today.

Anh ấy hôm nay **hình như** bị ốm.

Apparently, the store closes at six.

**Hình như** cửa hàng đóng cửa lúc sáu giờ.

She apparently knows my brother.

Cô ấy **hình như** biết anh trai tôi.

I was apparently talking in my sleep again.

Tôi lại **hình như** nói mơ nữa rồi.

Apparently, they got married last month and told almost no one.

**Nghe nói** họ đã kết hôn tháng trước mà hầu như không ai biết.

So apparently I'm the only one who didn't get the memo.

Vậy **hình như** chỉ có mình tôi là không biết thông tin này.