apparent” in Vietnamese

rõ rànghiển nhiênbề ngoài

Definition

Điều gì đó rất dễ nhìn thấy, nhận ra hoặc hiểu, nhưng thực tế có thể không đúng như vậy. Đôi khi chỉ đúng về mặt bề ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và viết, thường đi liền với 'rõ ràng là...' hoặc 'nhìn từ...'. Đôi khi chỉ sự nghi ngờ hoặc điều gì đó không thật.

Examples

It was apparent that she was tired.

Rõ ràng là cô ấy đã rất **mệt mỏi**.

The damage to the car was apparent after the accident.

Sau tai nạn, thiệt hại đối với xe trở nên **rõ ràng**.

No apparent reason was given for the delay.

Không có lý do **rõ ràng** nào được đưa ra cho sự chậm trễ.

His apparent happiness hid his real feelings.

Niềm vui **bề ngoài** của anh ấy che giấu cảm xúc thật.

From his expression, it was apparent he wasn’t interested.

Chỉ nhìn nét mặt anh ấy, ai cũng thấy **rõ ràng** anh không quan tâm.

The solution seems apparent, but it might not work in practice.

Giải pháp có vẻ **rõ ràng**, nhưng có thể không hiệu quả trong thực tế.