“appalled” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy sốc, bàng hoàng hoặc kinh hãi trước điều gì đó rất tệ hoặc sai trái.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, diễn tả phản ứng tiêu cực rất mạnh; thường dùng với 'at/by'. Không dùng cho bất ngờ tích cực. Thường dùng khi thấy bất công, kinh tởm hoặc kinh hoàng.
Examples
I was appalled by the amount of trash in the park.
Tôi đã **kinh hoàng** trước lượng rác trong công viên.
She looked appalled when she heard the news.
Cô ấy trông **sững sờ** khi nghe tin đó.
We were appalled at the unfair treatment of workers.
Chúng tôi đã **kinh hoàng** trước cách đối xử bất công với công nhân.
"I'm absolutely appalled at how rude he was," she said.
"Tôi hoàn toàn **kinh hoàng** trước sự thô lỗ của anh ta," cô ấy nói.
He was appalled to discover the restaurant had failed all its safety inspections.
Anh ấy đã **kinh hoàng** khi phát hiện nhà hàng trượt tất cả các đợt kiểm tra an toàn.
Many viewers were appalled by the violence in the movie.
Nhiều khán giả đã **kinh hoàng** trước bạo lực trong bộ phim.