apologized” in Vietnamese

đã xin lỗi

Definition

Đã nói lời xin lỗi vì làm điều sai hoặc gây rắc rối. 'apologized' là quá khứ của 'apologize'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Thường có trong cụm như 'apologized for being late', 'apologized to her'. Chỉ dùng cho việc đã xảy ra. Không nhầm với 'excused' (nêu lý do).

Examples

She apologized for her mistake.

Cô ấy đã **xin lỗi** vì sai lầm của mình.

He apologized to his friend after the argument.

Anh ấy đã **xin lỗi** bạn sau khi tranh cãi.

The teacher apologized for being late.

Giáo viên đã **xin lỗi** vì đến muộn.

I apologized if I made things awkward last night.

Tối qua, nếu tôi khiến mọi thứ khó xử thì tôi đã **xin lỗi**.

They apologized but still didn’t fix the mistake.

Họ đã **xin lỗi** nhưng vẫn chưa sửa lỗi.

You apologized at dinner, but I know you're still upset.

Bạn đã **xin lỗi** trong bữa tối, nhưng tôi biết bạn vẫn còn buồn.