“any” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ một hoặc một số lượng không xác định của một điều gì đó, không quan trọng là cái nào hoặc bao nhiêu. Thường dùng trong câu hỏi và phủ định.
Usage Notes (Vietnamese)
'any' thường dùng trong câu hỏi ('Do you have any questions?') và câu phủ định ('I don't have any money.'). Trong câu khẳng định, thường đi với câu điều kiện hoặc nhấn mạnh sự tự do lựa chọn ('You can choose any option.'). Không nhầm với 'some' (dùng trong câu khẳng định).
Examples
Is there any chance we could meet tomorrow?
Liệu có **bất kỳ** cơ hội nào để chúng ta gặp nhau vào ngày mai không?
Do you have any apples?
Bạn có **bất kỳ** quả táo nào không?
I don't have any money left.
Tôi không còn **bất kỳ** tiền nào nữa.
You can choose any color you like.
Bạn có thể chọn **bất kỳ** màu nào bạn thích.
Feel free to ask any questions during the presentation.
Cứ thoải mái hỏi **bất kỳ** câu hỏi nào trong buổi thuyết trình nhé.
We don't have any bread left in the kitchen.
Chúng ta không còn **bất kỳ** bánh mì nào trong bếp.