antics” in Vietnamese

trò hềtrò nghịch ngợm

Definition

Những hành động ngớ ngẩn, buồn cười hoặc kỳ quặc được làm để gây chú ý hoặc làm mọi người cười. Thường thấy ở trẻ em hoặc nghệ sĩ hài.

Usage Notes (Vietnamese)

'antics' thường dùng ở dạng số nhiều, chỉ các hành động hài hước, ngây thơ hoặc nhí nhố, không dùng cho những hành vi cực kỳ nghiêm trọng hay gây hại.

Examples

The children’s antics made everyone laugh.

Những **trò hề** của bọn trẻ khiến mọi người bật cười.

The dog’s silly antics were fun to watch.

Những **trò nghịch ngợm** ngớ ngẩn của chú chó rất thú vị để xem.

His classroom antics got him in trouble with the teacher.

Những **trò hề** trong lớp học của cậu ấy khiến thầy cô phải nhắc nhở.

She’s always posting her cat’s crazy antics on social media.

Cô ấy luôn đăng các **trò hề** điên rồ của mèo mình lên mạng xã hội.

We were getting tired of his drunken antics at every party.

Chúng tôi bắt đầu mệt mỏi với những **trò hề** khi anh ấy say ở mỗi buổi tiệc.

The comedian’s wild antics kept the audience laughing all night.

Những **trò hề** tưng bừng của nghệ sĩ hài khiến khán giả cười cả đêm.