“ancient” in Vietnamese
Definition
Rất cũ, đặc biệt là thuộc về thời kỳ xa xưa trong lịch sử, như các công trình, đồ vật hoặc truyền thống cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa hoặc du lịch như 'ancient ruins', 'ancient traditions'. Mạnh và lịch sử hơn 'old'. Có thể nói đùa về đồ vật hoặc người rất già, nhưng phải chú ý ngữ cảnh lịch sự.
Examples
We visited an ancient temple in Greece.
Chúng tôi đã ghé thăm một ngôi đền **cổ** ở Hy Lạp.
These ancient stones are thousands of years old.
Những viên đá **cổ xưa** này có tuổi hàng ngàn năm.
Come on, that laptop is ancient — no wonder it takes forever to start.
Thôi nào, cái laptop đó **cổ xưa** rồi — chậm chạp như vậy cũng dễ hiểu thôi.
My teacher loves ancient history.
Giáo viên của tôi yêu thích lịch sử **cổ**.
This phone feels ancient compared to the new models.
So với những mẫu mới thì chiếc điện thoại này thật sự **cổ xưa**.
He showed us an ancient family recipe that goes back generations.
Ông ấy đã chia sẻ một công thức nấu ăn gia đình **cổ xưa** truyền qua nhiều thế hệ.