analyzing” in Vietnamese

phân tích

Definition

Xem xét một cách kỹ lưỡng để hiểu rõ bằng cách phân tách ra các phần hoặc xem xét chi tiết. Thường được dùng trong khoa học, công việc hoặc khi giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

‘phân tích dữ liệu’, ‘phân tích kết quả’ là những cách sử dụng phổ biến, đặc biệt trong môi trường học thuật hay công sở. Không dùng cho việc xem xét đơn giản, thông thường.

Examples

She is analyzing the data for her report.

Cô ấy đang **phân tích** dữ liệu cho báo cáo của mình.

The teacher is analyzing students’ answers.

Giáo viên đang **phân tích** câu trả lời của học sinh.

We are analyzing the problem to find a solution.

Chúng tôi đang **phân tích** vấn đề để tìm giải pháp.

He's been analyzing her behavior all week, trying to figure out what's wrong.

Anh ấy đã **phân tích** hành vi của cô ấy suốt tuần, cố gắng tìm ra điều gì không ổn.

After analyzing the results, they realized they needed a new plan.

Sau khi **phân tích** kết quả, họ nhận ra cần có một kế hoạch mới.

I'm still analyzing what she said—there's a lot to consider.

Tôi vẫn đang **phân tích** những gì cô ấy nói—còn rất nhiều điều để cân nhắc.