“analysts” in Vietnamese
Definition
Nhà phân tích là những người chuyên xem xét và phân tích thông tin chi tiết để hiểu, giải thích hoặc dự đoán điều gì đó, thường trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính hoặc thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các vị trí chuyên nghiệp như 'nhà phân tích tài chính', 'nhà phân tích dữ liệu'. Trang trọng hơn từ 'chuyên gia'. Không dùng cho người chỉ đưa ra ý kiến (commentator). Hay gặp trong bản tin và báo cáo.
Examples
The company hired three new analysts this year.
Năm nay, công ty đã tuyển ba **nhà phân tích** mới.
Analysts say the stock market will change soon.
**Nhà phân tích** cho rằng thị trường chứng khoán sẽ thay đổi sớm.
Many analysts work in banks or big companies.
Nhiều **nhà phân tích** làm việc tại các ngân hàng hoặc công ty lớn.
Most analysts didn’t expect the sudden drop in prices.
Hầu hết các **nhà phân tích** đều không dự đoán được sự sụt giảm giá đột ngột.
These days, tech analysts are in high demand because of new trends.
Ngày nay, các **nhà phân tích** công nghệ rất được săn đón do các xu hướng mới.
Sports analysts often debate which team has the best defense.
Các **nhà phân tích** thể thao thường tranh luận đội nào có hàng phòng ngự tốt nhất.