“analysis” in Vietnamese
Definition
Phân tích là việc xem xét kỹ lưỡng một vấn đề hoặc đối tượng để hiểu rõ hơn, thường bằng cách tìm hiểu các thành phần, nguyên nhân hoặc ý nghĩa của nó. Khái niệm này thường dùng trong khoa học, kinh doanh, dữ liệu, văn học và giải quyết vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng dạng không đếm được như 'data analysis', 'market analysis'. Khi nói về từng phân tích cụ thể thì dùng dạng đếm được. Đừng nhầm lẫn với 'summary'; phân tích nhằm giải thích, không chỉ tóm tắt.
Examples
Our science teacher asked us to write an analysis of the experiment.
Giáo viên khoa học yêu cầu chúng tôi viết một **phân tích** về thí nghiệm.
The doctor is waiting for the blood analysis results.
Bác sĩ đang chờ kết quả **phân tích** máu.
Her book report included a short analysis of the main character.
Báo cáo sách của cô ấy có một **phân tích** ngắn về nhân vật chính.
After a quick analysis of the numbers, we decided not to invest.
Sau khi **phân tích** nhanh các con số, chúng tôi quyết định không đầu tư.
His analysis of the movie was more interesting than the movie itself.
**Phân tích** của anh ấy về bộ phim còn hấp dẫn hơn cả bộ phim.
I need a little more time before I can give you a full analysis.
Tôi cần thêm thời gian trước khi có thể cung cấp cho bạn một **phân tích** đầy đủ.