“amount” in Vietnamese
Definition
Chỉ số lượng của một vật gì đó, nhất là với những thứ không thể đếm được từng cái. Cũng có thể chỉ tổng số tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
'Amount of' chủ yếu dùng với danh từ không đếm được: 'a small amount of water'. Dùng 'number of' với danh từ đếm được: 'a large number of people'. Các cụm thường gặp: 'the total amount', 'a certain amount of', 'amount to' (đạt đến tổng số/ tương đương với).
Examples
We need a small amount of sugar for this cake.
Chúng ta cần một **lượng** nhỏ đường cho chiếc bánh này.
The amount on the bill is wrong.
Số **lượng** trên hóa đơn bị sai.
A large amount of snow fell last night.
Đêm qua đã có một **lượng** lớn tuyết rơi.
I was surprised by the amount of work we finished in one day.
Tôi bất ngờ với **lượng** công việc đã hoàn thành trong một ngày.
After taxes, the final amount was much lower than I expected.
Sau thuế, **số tiền** cuối cùng thấp hơn tôi tưởng nhiều.
That kind of pressure can amount to bullying if it keeps happening.
Loại áp lực đó có thể **lượng** thành bắt nạt nếu diễn ra liên tục.