“ambitious” in Vietnamese
Definition
Chỉ người rất muốn thành công hoặc đạt được điều gì lớn lao và sẵn sàng nỗ lực vì điều đó. Cũng dùng cho kế hoạch hoặc dự án khó khăn, tầm cỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường mang nghĩa tích cực về sự cố gắng, nhưng nếu quá mức có thể bị coi là ích kỷ. Hay gặp trong cụm: 'ambitious goals', 'ambitious project', 'an ambitious person'. Không giống 'greedy' (tham lam).
Examples
She is very ambitious and wants to be a doctor.
Cô ấy rất **tham vọng** và muốn trở thành bác sĩ.
I admire people who are ambitious and never give up.
Tôi ngưỡng mộ những người **tham vọng** và không bao giờ bỏ cuộc.
They have an ambitious plan to build a new school.
Họ có một kế hoạch **tham vọng** để xây trường mới.
His ambitious goals motivate him to work hard.
Những mục tiêu **tham vọng** thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ.
That’s a pretty ambitious idea—you think it’ll really work?
Đó là một ý tưởng khá **tham vọng**—bạn nghĩ nó sẽ thực sự hiệu quả chứ?
Even as a kid, he was always ambitious about his dreams.
Ngay từ nhỏ, anh ấy luôn **tham vọng** về những ước mơ của mình.