amazes” in Vietnamese

làm kinh ngạclàm ngạc nhiên

Definition

Làm cho ai đó cảm thấy rất ngạc nhiên hoặc ấn tượng bởi điều gì đó bất ngờ hoặc phi thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cấu trúc 'Nó làm tôi ngạc nhiên rằng...' để thể hiện sự bất ngờ tích cực. Hội thoại thân mật có thể dùng 'làm tôi sốc' thay thế.

Examples

Her singing always amazes the audience.

Tiếng hát của cô ấy luôn **làm kinh ngạc** khán giả.

It amazes me how fast children learn new things.

Trẻ em học cái mới nhanh như thế nào luôn **làm kinh ngạc** tôi.

The magician amazes everyone with his tricks.

Ảo thuật gia **làm kinh ngạc** tất cả mọi người với những màn ảo thuật của mình.

It still amazes me that we finished the project on time.

Tôi vẫn còn **làm ngạc nhiên** vì chúng ta đã hoàn thành dự án đúng hạn.

What amazes me most is your positive attitude, no matter what happens.

Điều **làm tôi kinh ngạc** nhất là thái độ tích cực của bạn, dù có chuyện gì xảy ra.

Technology these days just amazes me—I can't keep up!

Công nghệ ngày nay thực sự **làm tôi kinh ngạc**—tôi không thể theo kịp!