“altogether” in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về tổng số lượng, hoặc để diễn đạt ý hoàn toàn. Ngoài ra, còn dùng để tổng kết hay đưa ra nhận xét chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'tổng cộng' cho số lượng, giá; 'hoàn toàn' thể hiện nghĩa hoàn toàn. 'not altogether' nghĩa là 'không hoàn toàn'. 'Altogether,' ở đầu câu thể hiện 'tổng quan'. Không nhầm với 'all together' (mọi người cùng nhau).
Examples
There are ten students altogether in the class.
Lớp có **tổng cộng** mười học sinh.
The trip was not altogether easy.
Chuyến đi này không **hoàn toàn** dễ dàng.
It costs fifty dollars altogether.
Nó **tổng cộng** tốn năm mươi đô la.
I’m not altogether sure that this is a good idea.
Tôi không **hoàn toàn** chắc đây là ý kiến hay.
We spent about two hundred dollars altogether, which wasn’t too bad.
Chúng tôi đã tiêu khoảng **tổng cộng** hai trăm đô la, cũng không tệ lắm.
Altogether, it was a much better experience than I expected.
**Tổng thể**, đó là trải nghiệm tốt hơn tôi mong đợi nhiều.