“alterations” in Vietnamese
Definition
Sửa đổi là các thay đổi được thực hiện để cải thiện hoặc làm khác đi một thứ gì đó. Từ này thường dùng khi nói về việc chỉnh sửa quần áo cho vừa vặn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với quần áo ('alterations váy'), ngoài ra có thể chỉ thay đổi cho đồ vật hay kế hoạch. Từ này trang trọng hơn so với 'change'.
Examples
The dress needed some alterations to fit her perfectly.
Chiếc váy cần vài **chỉnh sửa** để vừa vặn hoàn hảo với cô ấy.
We made several alterations to the plan after the meeting.
Sau cuộc họp, chúng tôi đã thực hiện một số **sửa đổi** trong kế hoạch.
He took his trousers for alterations because they were too long.
Anh ấy đã mang quần đi **chỉnh sửa** vì chúng quá dài.
After a couple of quick alterations, the suit looked brand new.
Sau một vài **sửa đổi** nhanh chóng, bộ vest trông như mới.
The building went through major alterations last year.
Năm ngoái, tòa nhà đã trải qua những **sửa đổi** lớn.
If your clothes don't fit, most dry cleaners offer alterations.
Nếu quần áo không vừa, hầu hết tiệm giặt là đều có dịch vụ **chỉnh sửa**.