“alter” in Vietnamese
Definition
Thực hiện một sự thay đổi nhỏ hoặc một phần đối với thứ gì đó, thường để cải thiện hoặc làm khác đi.
Usage Notes (Vietnamese)
'alter' thường mang tính trang trọng và nhấn mạnh vào thay đổi nhỏ hoặc chỉnh sửa một phần; không dùng cho thay đổi hoàn toàn. Dùng trong các cụm như 'alter clothing', 'alter a plan'. Không nhầm với 'altar' (bàn thờ).
Examples
She needs to alter her dress before the party.
Cô ấy cần **chỉnh sửa** váy trước bữa tiệc.
You can alter your password if you forget it.
Bạn có thể **thay đổi** mật khẩu nếu quên.
We must alter our plans because of the weather.
Chúng ta phải **thay đổi** kế hoạch vì thời tiết.
Small details can alter the whole meaning of a sentence.
Những chi tiết nhỏ có thể **thay đổi** hoàn toàn ý nghĩa của câu.
Can you alter this jacket to make it fit better?
Bạn có thể **chỉnh sửa** áo khoác này cho vừa không?
The medicine may alter your mood over time.
Thuốc có thể **thay đổi** tâm trạng của bạn theo thời gian.