alone” in Vietnamese

một mình

Definition

Không có ai bên cạnh hoặc chỉ ở một mình; cũng có thể mang nghĩa cảm xúc bị cô lập.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa tích cực (tự chọn ở một mình) lẫn tiêu cực (cảm thấy cô đơn). Đừng nhầm với 'lonely' nhấn mạnh cảm xúc cô đơn. Các cụm từ: 'ở một mình', 'thời gian một mình'.

Examples

She likes to be alone when she studies.

Cô ấy thích **một mình** khi học bài.

He lives alone in a small apartment.

Anh ấy sống **một mình** trong một căn hộ nhỏ.

They felt alone after their friends left.

Sau khi bạn bè rời đi, họ cảm thấy **một mình**.

Sometimes I just want to be alone, with no distractions.

Đôi khi tôi chỉ muốn **một mình**, không bị làm phiền.

Don't leave me alone here, please.

Đừng để tôi **một mình** ở đây, làm ơn.

After the party, he stayed alone in the quiet room.

Sau bữa tiệc, anh ấy ở lại **một mình** trong căn phòng yên tĩnh.