“allowed” in Vietnamese
Definition
Nếu một điều gì đó được phép, điều đó có nghĩa là theo quy định, luật pháp hoặc ai đó có quyền, bạn có thể làm hoặc có nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau 'be': 'được phép', 'không được phép'. Hay đi với 'to' + động từ ('You are allowed to leave'). Cẩn thận không nhầm với 'able', nghĩa là có khả năng.
Examples
Only adults are allowed inside.
Chỉ người lớn mới **được phép** vào bên trong.
Pets are allowed in this building.
Thú nuôi **được phép** trong tòa nhà này.
We are not allowed to park here.
Chúng tôi không **được phép** đỗ xe ở đây.
Are we allowed to bring our own food, or do we have to buy it there?
Chúng ta có **được phép** mang theo đồ ăn riêng không, hay phải mua ở đó?
I wasn't allowed to use my phone during the exam.
Tôi không **được phép** sử dụng điện thoại trong kỳ thi.
Apparently, guests aren't allowed upstairs after midnight.
Có vẻ như sau nửa đêm, khách không **được phép** lên lầu.