“alleys” in Vietnamese
Definition
Ngõ hoặc hẻm là những con đường nhỏ, hẹp giữa các tòa nhà, thường xuất hiện trong thành phố. Trong thể thao, 'alley' cũng chỉ làn đường chơi bowling hoặc khu vực biên trong tennis.
Usage Notes (Vietnamese)
'ngõ nhỏ' hoặc 'hẻm tối' thường chỉ nơi vắng vẻ, đôi khi không an toàn ban đêm. Trong thể thao, phải xác định nghĩa cụ thể như 'đường bowling'. Không nên nhầm với 'thung lũng' (valley).
Examples
Many cats hide in the alleys behind the houses.
Nhiều con mèo trốn trong các **ngõ** phía sau nhà.
The old city is full of narrow alleys.
Phố cổ đầy những **ngõ nhỏ** chật hẹp.
Kids sometimes play soccer in the alleys near their homes.
Trẻ con đôi khi chơi bóng đá ở các **ngõ** gần nhà.
He doesn’t like walking through dark alleys at night.
Anh ấy không thích đi qua những **ngõ tối** vào ban đêm.
We explored the winding alleys until we found a cute café.
Chúng tôi đã lang thang các **ngõ ngoằn ngoèo** đến khi tìm được một quán cà phê xinh xắn.
The restaurant is hidden down one of those tiny alleys; you’d never find it by accident.
Nhà hàng đó nằm ẩn trong một **ngõ** nhỏ, bạn sẽ không thể tìm thấy nếu không để ý.