alibis” in Indonesian

alibilời bào chữa (pháp luật)

Definition

Alibi là lời giải thích hoặc bằng chứng cho thấy một người không có mặt tại hiện trường vụ án khi sự việc xảy ra. Chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp luật hoặc công an.

Usage Notes (Indonesian)

'Alibi' xuất hiện nhiều trong luật hoặc điều tra. Có thể dùng dạng số nhiều như 'nhiều alibi'. Ngoài luật pháp còn mang nghĩa là cái cớ, nhưng ít trang trọng.

Examples

Her friends had strong alibis for the night of the robbery.

Bạn bè của cô ấy có **alibi** chắc chắn cho đêm vụ trộm xảy ra.

The suspects changed their alibis several times.

Các nghi phạm đã thay đổi **alibi** của mình nhiều lần.

After hours of questioning, the detectives finally broke their alibis.

Sau hàng giờ thẩm vấn, các thám tử cuối cùng đã phá vỡ **alibi** của họ.

The lawyer checked all the witnesses’ alibis for inconsistencies.

Luật sư đã kiểm tra tất cả các **alibi** của nhân chứng để tìm điểm mâu thuẫn.

Some people use creative alibis to get out of boring events.

Một số người sử dụng **alibi** sáng tạo để tránh phải tham dự những sự kiện nhàm chán.

They all gave different alibis to the police.

Họ đều đưa ra các **alibi** khác nhau cho cảnh sát.