alibi” in Vietnamese

chứng cứ ngoại phạmcái cớ

Definition

Chứng cứ ngoại phạm là bằng chứng hoặc lời khai cho thấy ai đó ở nơi khác khi tội ác xảy ra, nên không thể là thủ phạm. Đôi khi cũng chỉ lý do biện hộ để tránh bị trách.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều nhất trong công an, pháp luật và truyện trinh thám: 'có chứng cứ ngoại phạm', 'cung cấp chứng cứ ngoại phạm'. Ngoài ra, đôi khi cũng dùng làm lý do/ví dụ hài hước.

Examples

I need a better alibi than 'my phone died' if I want anyone to believe me.

Tôi cần **cái cớ** thuyết phục hơn 'điện thoại hết pin' nếu muốn mọi người tin.

The police asked if he had an alibi.

Cảnh sát hỏi liệu anh ta có **chứng cứ ngoại phạm** không.

She gave her sister an alibi for the night of the robbery.

Cô ấy đã tạo **chứng cứ ngoại phạm** cho chị mình vào đêm xảy ra vụ trộm.

His alibi was easy to check.

**Chứng cứ ngoại phạm** của anh ấy rất dễ kiểm tra.

Come on, 'traffic' can't be your alibi for being late every single day.

Thôi nào, 'kẹt xe' không thể là **cái cớ** để bạn đi trễ mỗi ngày đâu.

If his alibi falls apart, the detectives will bring him in again.

Nếu **chứng cứ ngoại phạm** của anh ta không còn, các điều tra viên sẽ gọi anh ta lại.