“alias” in Vietnamese
Definition
Bí danh là tên khác hoặc tên giả mà ai đó sử dụng để che giấu danh tính thật hoặc vì lý do riêng tư, tiện lợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong luật pháp, kỹ thuật, hoặc môi trường online để chỉ tên thay thế. Khác với 'biệt danh' vì thường mang tính ẩn danh hoặc bảo mật danh tính.
Examples
Writers often publish their work under an alias.
Các nhà văn thường xuất bản tác phẩm dưới **bí danh**.
His online alias is 'ShadowWolf'.
**Bí danh** trực tuyến của anh ấy là 'ShadowWolf'.
You can create an alias for your email if you want more privacy.
Bạn có thể tạo một **bí danh** cho email của mình nếu muốn riêng tư hơn.
Everyone in the group uses an alias instead of their real names.
Mọi người trong nhóm đều dùng **bí danh** thay cho tên thật.
He used an alias to hide his real name.
Anh ấy đã sử dụng một **bí danh** để che giấu tên thật của mình.
The suspect was known by several aliases across different cities.
Nghi phạm được biết đến với nhiều **bí danh** khác nhau ở các thành phố khác nhau.