“alert” in Vietnamese
Definition
Nhanh chóng nhận ra nguy hiểm, thay đổi hoặc thông tin quan trọng. 'Alert' cũng có thể là một thông báo hoặc cảnh báo để mọi người chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cảnh giác' không chỉ là tỉnh táo mà còn chú ý đến xung quanh. Dùng cho cả danh từ (cảnh báo thời tiết, cảnh báo an ninh) và tính từ. Các cụm như 'tình trạng cảnh giác cao', 'cảnh báo bảo mật' rất phổ biến.
Examples
The guard was alert all night.
Người bảo vệ đã **cảnh giác** suốt đêm.
Please stay alert when you cross the street.
Hãy luôn **cảnh giác** khi băng qua đường.
My phone sent me a storm alert this morning.
Sáng nay, điện thoại của tôi gửi một **cảnh báo** về cơn bão.
The email looked suspicious, so I knew not to ignore the alert from IT.
Email trông khả nghi nên tôi không bỏ qua **cảnh báo** từ IT.
After two coffees, I'm finally alert enough to focus.
Sau hai ly cà phê, cuối cùng tôi cũng đủ **cảnh giác** để tập trung.
The whole office went on high alert after the system went down.
Sau khi hệ thống bị sập, toàn bộ văn phòng đã được đặt trong tình trạng **cảnh giác cao**.