“ale” in Vietnamese
Definition
Bia ale là loại bia lên men nổi, thường có màu sẫm, hương vị đậm và vị đắng hơn so với lager.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ale' thường được nhắc đến trong bia truyền thống hoặc thủ công, phổ biến trong tiếng Anh Anh hơn tiếng Mỹ. Nên dùng khi nói về các loại bia đặc biệt như 'pale ale', 'brown ale'.
Examples
He ordered a cold ale at the bar.
Anh ấy gọi một ly **bia ale** lạnh ở quán bar.
Ale is usually darker than lager.
**Bia ale** thường có màu đậm hơn lager.
There are many types of ale.
Có nhiều loại **bia ale** khác nhau.
I'm in the mood for a strong ale tonight.
Tối nay tôi muốn thưởng thức một chai **bia ale** mạnh.
You have to try their local ale—it’s amazing!
Bạn nên thử **bia ale** địa phương của họ—ngon tuyệt!
Pale ale is my favorite kind of beer whenever I go out with friends.
Mỗi khi đi chơi với bạn, mình thích nhất là **bia ale** pale.