“ale” in Indonesian
Definition
Bia ale là loại bia sử dụng men lên men nổi, thường có màu đậm hơn, vị nặng hơn và đắng hơn so với lager.
Usage Notes (Indonesian)
'Ale' thường dùng khi nói về các loại bia truyền thống, chuyên biệt, phổ biến trong tiếng Anh Anh và ngành bia. Hay gặp trong cụm 'pale ale', 'brown ale', 'craft ale'.
Examples
He ordered a cold ale at the bar.
Anh ấy gọi một ly **bia ale** lạnh ở quán bar.
Ale is usually darker than lager.
**Bia ale** thường đậm màu hơn lager.
There are many types of ale.
Có nhiều loại **bia ale** khác nhau.
I'm in the mood for a strong ale tonight.
Tối nay tôi muốn uống một chai **bia ale** đậm vị.
You have to try their local ale—it’s amazing!
Bạn phải thử **bia ale** địa phương của họ—tuyệt vời lắm!
Pale ale is my favorite kind of beer whenever I go out with friends.
Mỗi khi đi chơi với bạn bè, mình thích nhất là **bia ale** nhạt (pale ale).