“alarming” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó khiến người ta cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi vì sự bất ngờ hoặc dấu hiệu nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'alarming' thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc cần chú ý, đi với 'alarming rate', 'alarming increase'. Không dùng cho các lo lắng nhỏ nhặt.
Examples
The news about the storm was alarming.
Tin tức về cơn bão thật **đáng báo động**.
It's alarming how quickly prices are rising this year.
Giá cả tăng nhanh như vậy năm nay thật sự **đáng lo ngại**.
The alarming increase in pollution needs urgent action.
Sự gia tăng ô nhiễm **đáng báo động** cần hành động khẩn cấp.
Their silence was more alarming than any answer they could have given.
Sự im lặng của họ còn **đáng lo ngại** hơn bất kỳ câu trả lời nào.
The doctor saw an alarming change in his health.
Bác sĩ nhận thấy sự thay đổi **đáng báo động** trong sức khỏe của anh ấy.
There was an alarming noise coming from the engine.
Có một tiếng ồn **đáng lo ngại** phát ra từ động cơ.