airway” in Vietnamese

đường thởtuyến hàng không (hàng không)

Definition

Là đường mà không khí đi qua, nhất là trong cơ thể như khí quản hoặc phế quản; đôi khi cũng dùng để chỉ tuyến đường cho máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y học để nói về đường hô hấp ('đường thở bị tắc', 'duy trì đường thở'). Trong hàng không thì dùng ở ngữ cảnh chuyên môn. Không nhầm lẫn với 'hãng hàng không' hay 'sân bay'.