“ahem” in Vietnamese
Definition
Âm thanh nhỏ phát ra khi hắng giọng để thu hút sự chú ý, tỏ ra lúng túng hoặc gợi ý về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong lời thoại, truyện tranh hoặc tin nhắn thân mật thay vì văn bản trang trọng; dùng trước khi nói để ra hiệu hoặc thể hiện sự ngượng ngùng.
Examples
The teacher looked at us and said, "Ahem."
Cô giáo nhìn chúng tôi và nói: "**Ừm**."
Ahem — some of us are still waiting for an apology.
**Ừm** — một số người trong chúng tôi vẫn đang chờ lời xin lỗi.
She gave a little ahem before starting her speech.
Cô ấy hắng giọng nhẹ một cái **ừm** trước khi bắt đầu bài phát biểu.
Ahem, is this seat taken?
**Ừm**, chỗ này có ai ngồi chưa?
He said, "Ahem, I think you forgot my name."
Anh ấy nói: "**Ừm**, hình như bạn quên tên tôi rồi."
Ahem, if you're done using the bathroom, I really need to get in there.
**Ừm**, nếu bạn dùng xong nhà vệ sinh thì mình cũng cần vào nhé.