“ahab” in Vietnamese
Definition
Ahab là một tên riêng, nổi tiếng nhất là thuyền trưởng săn cá voi trắng trong tiểu thuyết Moby-Dick và cũng là tên của một vị vua trong Kinh Thánh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ahab' gần như chỉ dùng làm tên riêng. 'Captain Ahab' thường ám chỉ sự ám ảnh mãnh liệt. 'Ahab' trong Kinh Thánh lại nổi tiếng là vị vua xấu xa. Hiện nay, tên này hiếm khi được đặt cho người mới.
Examples
Some people use 'an Ahab' to talk about someone who is obsessed with an impossible goal.
Một số người dùng 'một **Ahab**' để chỉ người ám ảnh với mục tiêu không thể đạt được.
Ahab is the captain in Moby-Dick.
**Ahab** là thuyền trưởng trong Moby-Dick.
In the Bible, King Ahab ruled Israel.
Trong Kinh Thánh, vua **Ahab** cai trị Israel.
Many people remember the story of Captain Ahab and the whale.
Nhiều người nhớ câu chuyện về thuyền trưởng **Ahab** và con cá voi.
That movie's villain reminded me of Ahab chasing his whale.
Nhân vật phản diện trong phim đó làm tôi nhớ đến **Ahab** đuổi theo cá voi.
When I say he's like Ahab, I mean he won't let anything stop him.
Khi tôi nói anh ấy giống **Ahab**, ý tôi là không gì có thể cản được anh ấy.