“aha” in Vietnamese
Definition
Từ cảm thán biểu hiện khoảnh khắc nhận ra, hiểu ra hoặc tìm ra điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'à ha' khi bất chợt hiểu ra điều gì đó; có thể mang sắc thái đắc thắng hoặc dí dỏm, khác với 'ồ' hoặc 'wow'.
Examples
Aha, now I understand the question.
**À ha**, bây giờ mình đã hiểu câu hỏi rồi.
Aha, this is the key to the door.
**À ha**, đây là chìa khóa mở cửa.
She said, "Aha! I found my phone."
Cô ấy nói: "**À ha**! Tớ tìm thấy điện thoại rồi."
Aha, so that's why the app kept crashing.
**À ha**, thì ra đó là lý do ứng dụng bị lỗi hoài.
The detective smiled and said, "Aha — we finally have proof."
Viên thám tử mỉm cười và nói: "**À ha** — cuối cùng cũng có bằng chứng rồi."
Aha, I knew you were the one who ate the last cookie.
**À ha**, mình biết bạn chính là người ăn chiếc bánh quy cuối cùng.