aggressive” in Vietnamese

hung hăngquyết liệt

Definition

Một người hoặc hành động hung hăng là cư xử mạnh mẽ, dễ gây gổ hay sẵn sàng đối đầu. Trong kinh doanh hoặc thể thao, có thể mang nghĩa quyết liệt để đạt mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Với hành vi, 'hung hăng' thường mang nghĩa tiêu cực; còn với kinh doanh/thể thao, 'quyết liệt' là tích cực, ví dụ 'aggressive marketing'. Không nhầm với 'assertive' (quyết đoán nhưng không gây gổ).

Examples

The dog became aggressive when a stranger came near it.

Khi một người lạ đến gần, con chó trở nên **hung hăng**.

His aggressive tone made everyone uncomfortable.

Giọng điệu **hung hăng** của anh ấy khiến mọi người thấy không thoải mái.

The company used an aggressive sales strategy this year.

Năm nay, công ty đã áp dụng chiến lược bán hàng **quyết liệt**.

He’s not usually like that, but he got aggressive after a few drinks.

Bình thường anh ấy không như vậy, nhưng sau vài ly rượu thì trở nên **hung hăng**.

We need to be more aggressive if we want to win this market.

Chúng ta cần **quyết liệt** hơn nếu muốn thắng thị trường này.

She sounded aggressive, so I tried to keep the conversation calm.

Cô ấy nghe có vẻ **hung hăng**, vì thế tôi cố giữ cuộc trò chuyện được bình tĩnh.