“aggie” in Vietnamese
Definition
'aggie' là viên bi thủy tinh giống mã não để chơi, hoặc ám chỉ sinh viên tốt nghiệp các trường đại học nông nghiệp, đặc biệt là Texas A&M.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa chơi bi khá cổ, không còn phổ biến. Với nghĩa trường đại học, 'Aggie' dùng riêng cho sinh viên, cựu sinh viên, người hâm mộ các trường nông nghiệp Mỹ, nổi bật nhất là Texas A&M.
Examples
She's a proud Aggie — she graduated from Texas A&M last year.
Cô ấy là một **Aggie** tự hào—cô vừa tốt nghiệp Texas A&M năm ngoái.
The children were playing marbles, and the big aggie was the most coveted piece.
Bọn trẻ chơi bi, và viên **aggie** lớn là viên được thèm muốn nhất.
He traded his favorite aggie for two glass marbles.
Cậu ấy đã đổi viên **aggie** yêu thích lấy hai viên bi thủy tinh.
My grandpa still has his collection of aggies from when he was a kid — some of them are really beautiful.
Ông nội tôi vẫn còn bộ sưu tập **aggie** từ thời trẻ — vài viên đẹp tuyệt vời.
Once an Aggie, always an Aggie — you should see how crazy they get on game day.
Đã là **Aggie** thì mãi mãi là **Aggie**—xem họ cổ vũ ngày thi đấu mới thấy cuồng nhiệt ra sao.
I found an old aggie in the backyard — must have been there since the previous owners lived here.
Tôi tìm thấy một viên **aggie** cũ ở sau vườn—chắc từ thời chủ nhà trước đây.