ages” in Vietnamese

rất lâuthời đại

Definition

‘Ages’ thường dùng để chỉ khoảng thời gian rất dài hoặc một thời kỳ lịch sử. Trong đời sống hàng ngày, từ này diễn tả cảm giác chờ đợi hay trải qua một việc gì đó rất lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘I waited for ages’ có nghĩa là chờ rất lâu. Dùng trong lịch sử như ‘the Stone Ages’ chỉ các thời kỳ lớn. Không nhầm với động từ ‘age’ mang nghĩa lão hóa hoặc chín (phô mai).

Examples

It feels like ages since we had a proper holiday.

Tôi cảm giác đã **rất lâu** rồi mình chưa có kỳ nghỉ tử tế nào.

Sorry I'm late — the meeting went on for ages.

Xin lỗi tôi đến muộn — cuộc họp diễn ra **rất lâu**.

We spent ages choosing a place to eat and still couldn't agree.

Chúng tôi mất **rất lâu** để chọn chỗ ăn mà vẫn chẳng thể thống nhất.

We waited for ages at the bus stop.

Chúng tôi đã đợi ở bến xe buýt **rất lâu**.

People lived differently in the ages before modern medicine.

Con người sống khác hẳn vào các **thời đại** trước y học hiện đại.

I haven't seen my cousin in ages.

Tôi đã lâu lắm rồi không gặp anh họ của mình.